FOREIGNDLY · FOREIGNDLY ·
Flag of English
United States
How to install a native English voice
iPhone (iOS 17–26)
  1. Settings → Accessibility
  2. Tap Read & Speak (older iOS: Spoken Content)
  3. Tap VoicesEnglish
  4. Pick the English voice; if Enhanced/Premium is offered, choose it and let it download
  5. Come back here → re-check
Android (wording varies by phone)
  1. Settings → AccessibilityText-to-speech output
  2. Use Speech Services by Google → gear → Install voice data
  3. Choose English (English) → download
  4. Come back here → re-check

Năm câu tiếng Anh dùng được 80% các tình huống

Hello.
he-LÔ
Xin chào. Dùng được với bất kỳ ai, bất kỳ lúc nào. Ở Mỹ người ta chào cả người lạ.
Thank you.
THANK kiu
Cảm ơn. Người Mỹ nói câu này rất nhiều — nói nhiều không bao giờ thừa.
I'm sorry, I don't speak English.
aim SO-ri, ai đôn xpik ÍNG-lích
Xin lỗi, tôi không nói được tiếng Anh. Câu quan trọng nhất trong bộ này. Nói câu này thì hầu hết người Mỹ sẽ nói chậm lại hoặc đi tìm người giúp.
Do you speak Vietnamese?
đu iu xpik vi-ét-na-MÍZ
Bạn có nói tiếng Việt không? Ở nhiều thành phố Mỹ có rất đông người Việt — hỏi thử, nhiều khi gặp may.
Can you help me, please?
ken iu HELP mi, pliz
Bạn giúp tôi được không? Thêm please ở cuối là lịch sự. Người Mỹ rất hay giúp nếu được hỏi thẳng.

Lần đầu dùng? Làm thế này

  • Đã có sẵn giọng đọc. Bấm vào bất kỳ câu nào để nghe giọng người bản xứ — đã thu sẵn và lưu trong máy, nên dùng được cả khi không có mạng, không cần cài gì. (Thanh giọng đọc vẫn có thể dùng giọng của điện thoại để dự phòng.)
  • Câu nói — luyện theo tình huống: nhà thuốc, siêu thị, xe buýt, phòng khám. Bấm nghe rồi nói to lại.
  • Phát âm — vài âm khó mở ra gần như tất cả. Mười phút ở đây là đáng nhất.
  • Phong tục — những quy tắc bất thành văn. Đây mới là chỗ người mới đến dễ lộ nhất.
  • Luyện tập — nghe / đọc / nhớ / nói. Dùng được cả khi không có mạng.
Tiếng Anh theo tình huống

Đúng câu, đúng lúc.

Bấm vào một thẻ để tới tình huống — hoặc gõ tìm. Mục Thông dụng gồm những câu dùng ở đâu cũng được (chào hỏi, cảm ơn, hỏi nhà vệ sinh); vài câu xuất hiện ở nhiều tình huống.

Thông dụng — dùng ở đâu cũng được · chào hỏi · cơ bản · nhà vệ sinh

Hello.
he-LÔ
Xin chào. Dùng được với bất kỳ ai, bất kỳ lúc nào. Ở Mỹ người ta chào cả người lạ.
Thank you.
THANK kiu
Cảm ơn. Người Mỹ nói câu này rất nhiều — nói nhiều không bao giờ thừa.
I'm sorry, I don't speak English.
aim SO-ri, ai đôn xpik ÍNG-lích
Xin lỗi, tôi không nói được tiếng Anh. Câu quan trọng nhất trong bộ này. Nói câu này thì hầu hết người Mỹ sẽ nói chậm lại hoặc đi tìm người giúp.
Can you help me, please?
ken iu HELP mi, pliz
Bạn giúp tôi được không? Thêm please ở cuối là lịch sự. Người Mỹ rất hay giúp nếu được hỏi thẳng.
Excuse me.
ích-XKIU mi
Xin lỗi / cho tôi hỏi. Dùng để gọi ai đó, hoặc để đi ngang qua người khác. Không phải xin lỗi vì làm sai.
Please.
pliz
Làm ơn. Thêm vào cuối bất cứ câu đề nghị nào. Thiếu nó nghe hơi cộc.
I don't understand.
ai đôn ân-đờ-XTEN
Tôi không hiểu. Nói ngay, đừng gật đầu cho qua.
Can you speak slowly, please?
ken iu XPIK XLÔ-li, pliz
Bạn nói chậm lại được không? Rất hiệu quả — người Mỹ thường nói rất nhanh.
Where is the bathroom?
goe-ơ iz đờ BÁT-rum
Nhà vệ sinh ở đâu? Ở Mỹ gọi là bathroom hoặc restroom, không gọi là toilet.
Help!
HELP
Cứu tôi! Trường hợp khẩn cấp. Số điện thoại khẩn cấp ở Mỹ là 911.
I need a doctor.
ai NÍT ơ ĐỐC-tơ
Tôi cần bác sĩ.
How much is this?
hao MẮCH iz đít
Cái này bao nhiêu tiền?

Chào hỏi & phép lịch sự · câu cửa miệng hằng ngày

Good morning.
gút MO-ning
Chào buổi sáng. Dùng đến khoảng 12 giờ trưa.
Good afternoon.
gút áp-tơ-NUN
Chào buổi chiều. Từ trưa đến khoảng 5–6 giờ chiều.
How are you?
hao a IU
Bạn khỏe không? Đây là câu chào, không phải câu hỏi thật. Trả lời Good, thank you là đủ.
Good, thank you.
gút, THANK kiu
Tôi khỏe, cảm ơn. Câu trả lời an toàn cho mọi trường hợp.
Nice to meet you.
nai xtu MIT iu
Rất vui được gặp bạn. Nói khi gặp ai lần đầu, thường kèm bắt tay.
You're welcome.
iua WEL-kâm
Không có gì. Trả lời khi ai đó cảm ơn mình.
Goodbye.
gút-BAI
Tạm biệt. Thân mật hơn thì nói Bye (bai).
Have a good day.
heo ơ gút ĐÂY
Chúc một ngày tốt lành. Câu chia tay phổ biến nhất ở Mỹ.

Khi cần giúp đỡ · nói khi bạn không hiểu

Do you speak Vietnamese?
đu iu xpik vi-ét-na-MÍZ
Bạn có nói tiếng Việt không? Ở nhiều thành phố Mỹ có rất đông người Việt — hỏi thử, nhiều khi gặp may.
Can you say that again, please?
ken iu XÂY đát ơ-GHEN, pliz
Bạn nói lại được không?
Can you write it down?
ken iu RAI it đao
Bạn viết ra giấy được không? Chữ viết dễ hiểu hơn nghe, và có thể đưa cho người khác xem.
Please call my daughter.
pliz côn mai ĐÓ-tơ
Làm ơn gọi cho con gái tôi. Đổi daughter thành son (sân, con trai) tùy trường hợp.
I am lost.
ai em LỘT
Tôi bị lạc.
I need an interpreter.
ai NÍT ơn in-TƠ-prơ-tơ
Tôi cần người phiên dịch. Bệnh viện ở Mỹ bắt buộc phải cung cấp phiên dịch miễn phí nếu bạn yêu cầu. Cứ hỏi.

Bác sĩ & nhà thuốc · quan trọng nhất

It hurts here.
it HƠTS hia
Tôi đau ở đây. Vừa nói vừa chỉ tay — cách nhanh nhất.
I have high blood pressure.
ai heo hai BLÁT PRE-shơ
Tôi bị cao huyết áp.
I have diabetes.
ai heo đai-ơ-BÍ-tiz
Tôi bị tiểu đường.
I am allergic to this.
ai em ơ-LƠ-jích tu đít
Tôi bị dị ứng với cái này. Câu rất quan trọng ở phòng khám và nhà hàng.
This is my medicine.
đít iz mai MÉ-đi-xin
Đây là thuốc của tôi. Nên mang theo hộp thuốc và đưa cho bác sĩ xem.
Where is the pharmacy?
goe-ơ iz đờ FA-mơ-xi
Nhà thuốc ở đâu? Ở Mỹ nhà thuốc thường nằm trong siêu thị lớn như CVS hay Walgreens.

Đi chợ & mua sắm · siêu thị, trả tiền

Do you take cash?
đu iu TÂY-k KESH
Có nhận tiền mặt không? Nhiều nơi ở Mỹ nay chỉ nhận thẻ.
Card, please.
CÁT, pliz
Tôi trả bằng thẻ.
Can I have a bag?
ken ai heo ơ BEG
Cho tôi xin cái túi. Ở vài bang phải trả thêm tiền túi.
I'm just looking, thank you.
aim jất LÚC-king, THANK kiu
Tôi chỉ xem thôi, cảm ơn. Nhân viên bán hàng ở Mỹ hay hỏi Can I help you? — câu này là cách từ chối lịch sự.
Where is the rice?
goe-ơ iz đờ RAI-s
Gạo ở đâu? Đổi rice thành thứ bạn cần: fish (cá), chicken (gà), vegetables (rau).

Đi lại · xe buýt, taxi, đường đi

Where is the bus stop?
goe-ơ iz đờ BÂX xtốp
Trạm xe buýt ở đâu?
Does this bus go downtown?
đát đít BÂX gô đao-TAO
Xe này có đi trung tâm không?
Please stop here.
pliz XTỐP hia
Làm ơn dừng ở đây. Dùng khi đi taxi hoặc Uber.
How far is it?
hao FA iz it
Còn xa không?
I need to go to this address.
ai nít tu gô tu đít ơ-ĐRÉT
Tôi cần đến địa chỉ này. Nói rồi đưa tờ giấy có ghi địa chỉ — cách chắc ăn nhất.

Gia đình & hàng xóm · làm quen

My name is ...
mai NÂY-m iz ...
Tôi tên là ...
I am from Vietnam.
ai em from VI-ét-nam
Tôi đến từ Việt Nam. Người Mỹ thường hỏi câu này và hỏi với ý thân thiện.
This is my family.
đít iz mai FE-mơ-li
Đây là gia đình tôi.
Nice to see you.
nai xtu XI iu
Rất vui được gặp lại. Nói với hàng xóm, người quen.
Cách xưng hô: Tiếng Anh chỉ có một chữ you cho tất cả mọi người — không phân biệt anh, chị, em, cô, bác như tiếng Việt. Nghe thì cộc, nhưng người Mỹ không thấy vậy. Phép lịch sự nằm ở chữ pleasethank you, chứ không nằm ở cách xưng hô.
Nghe và đọc tiếng Anh

Chữ thì quen, nhưng âm cuối mới là chỗ quyết định.

Tiếng Anh không có dấu thanh, nhưng lại bắt bạn phát ra hết âm ở cuối từ — đúng chỗ mà tiếng Việt thường ngậm lại. Đây là vài âm khiến người Việt hay bị nghe nhầm nhất, và cách xử lý từng âm.

Bắt đầu ở đây — năm âm đáng luyện nhất

Biết một chữ đọc thế nào không giống với việc phát âm được nó. Đây là năm chỗ người Việt hay sai nhất: nên làm gì, nên bỏ gì, và bản thu của người bản xứ để nghe chậm rồi bắt chước.

th
Âm khó nhất

Miệng bạn làm gìKhông có trong tiếng Việt, nên hầu hết người Việt đọc thành t hoặc d. Đặt đầu lưỡi giữa hai hàm răng, thổi nhẹ: thank, this, three. Đọc thành tank hay dis thì người ta vẫn hiểu, nên đừng ngại — nhưng tập được thì rất đáng.

Lỗi thường gặpĐọc th thành t hoặc dthank thành tank. Người nghe vẫn đoán được, nhưng đây là âm khiến bạn nghe rõ nhất là người nước ngoài.

thank youcảm ơn — lưỡi giữa hai hàm răng
thiscái này — cũng âm đó, nhưng rung cổ họng
-s -es
Số nhiều

Miệng bạn làm gìTiếng Việt không đổi từ khi có nhiều vật, tiếng Anh thì có. one bag nhưng two bags. Người Mỹ nghe thiếu chữ s sẽ hơi khựng, dù vẫn hiểu.

Lỗi thường gặpBỏ luôn chữ s vì tiếng Việt không đổi từ khi có nhiều vật. two bag nghe thiếu, người Mỹ sẽ khựng lại một nhịp.

two bagshai cái túi — phải nghe được chữ s
three dollarsba đô la
r / l
Hai âm dễ lẫn

Miệng bạn làm gìrice (gạo) và lice (chấy) chỉ khác một âm. Với r cong lưỡi lên và không chạm đâu cả; với l đầu lưỡi chạm lợi trên.

Lỗi thường gặpĐổi chỗ hai âm. rice (gạo) thành lice (chấy) là lỗi hay gặp nhất khi đi chợ.

ricegạo — cong lưỡi, không chạm đâu
pleaselàm ơn — đầu lưỡi chạm lợi trên
v / b
Không giống chữ v tiếng Việt

Miệng bạn làm gìChữ v tiếng Anh cắn nhẹ môi dưới bằng răng trên, gần giống v miền Bắc hơn là d/gi miền Nam.

Lỗi thường gặpĐọc v thành b hoặc thành d kiểu miền Nam. very thành bery.

very goodrất tốt
sevensố bảy
ch / sh
Hai âm gần nhau

Miệng bạn làm gìchair (cái ghế) bật ra thành tiếng; share (chia sẻ) thổi hơi liên tục. Nếu lẫn, người nghe thường vẫn đoán được theo ngữ cảnh.

Lỗi thường gặpLẫn hai âm. Thường vẫn hiểu được theo ngữ cảnh, nên đây là lỗi ít đáng lo nhất trong danh sách này.

chickenthịt gà — bật ra thành tiếng
shopcửa hàng — thổi hơi liên tục
Những chữ không dễ đoán
th
đặt lưỡi giữa hai hàm răng rồi thổi hơi ra — tiếng Việt không có âm này
e.g. thank you — cảm ơn
s / z
s rít như tiếng rắn, z rung cổ họng. Cuối từ phải phát ra thành tiếng
e.g. please — làm ơn
r
cong lưỡi lên, không rung như chữ r tiếng Việt
e.g. rice — gạo
l
đầu lưỡi chạm lợi trên. Cuối từ vẫn phải nghe rõ
e.g. call — gọi
-s
số nhiều. Người Mỹ nghe rất kỹ chỗ này
e.g. two bags — hai cái túi
-ed
đuôi quá khứ, thường chỉ nghe như một tiếng t hoặc d rất nhẹ
e.g. asked — đã hỏi
Vài quy tắc giải thích phần còn lại
Những điều nên tránh

Những quy tắc không ai in ra cả.

Tiếng Anh của bạn ít khi là vấn đề. Chính những điều này mới là. Đọc một lần thôi, bạn sẽ thấy khác.

NÊN

Chào cả người lạ

Ở Mỹ, người ta chào và mỉm cười với người lạ trong thang máy, ngoài đường, ở quầy tính tiền. Không chào lại có thể bị hiểu là khó chịu. Chỉ cần Hi (hai) hoặc gật đầu là đủ.

NÊN

Xếp hàng và giữ khoảng cách

Người Mỹ xếp hàng rất nghiêm và đứng cách nhau khoảng một cánh tay. Đứng sát quá làm người ta khó chịu. Chen ngang hàng là điều rất mất lịch sự.

NÊN

Tiền boa (tip)

Ở nhà hàng có người phục vụ, tiền boa 15–20% là bắt buộc trên thực tế — lương phục vụ ở Mỹ tính cả tiền boa. Quán ăn tự phục vụ, tiệm tạp hóa thì không cần.

NÊN

Yêu cầu phiên dịch ở bệnh viện

Luật Mỹ buộc bệnh viện và phòng khám nhận tài trợ liên bang phải cung cấp phiên dịch miễn phí. Bạn có quyền yêu cầu, không phải xin xỏ, và không phải trả tiền.

NÊN

Gọi 911 khi khẩn cấp

Một số duy nhất cho cả công an, cứu hỏa và cấp cứu. Tổng đài có phiên dịch tiếng Việt — cứ nói Vietnamese (vi-ét-na-MÍZ) rồi chờ.

TRÁNH

Đừng hỏi tuổi hay lương

Ở Việt Nam hỏi tuổi là để xưng hô cho đúng. Ở Mỹ hỏi tuổi, cân nặng hay thu nhập của người mới quen bị coi là tò mò khiếm nhã.

TRÁNH

Đừng gật đầu khi chưa hiểu

Gật cho qua sẽ gây rắc rối thật ở phòng khám, ngân hàng hay khi ký giấy tờ. Nói I don't understand — người Mỹ coi đó là chuyện bình thường.

TRÁNH

Đừng mặc cả ở cửa hàng

Giá niêm yết là giá cố định ở gần như mọi nơi. Chỉ chợ trời (flea market) và xe cũ mới mặc cả được.

TRÁNH

Đừng ngạc nhiên khi giá tính thêm thuế

Giá trên kệ chưa gồm thuế. Khi trả tiền sẽ cao hơn một chút, tùy từng bang. Đó là bình thường, không phải bị tính sai.

TRÁNH

Đừng đứng chặn lối đi

Ở siêu thị, trên vỉa hè, hay ở cửa thang máy — người Mỹ rất để ý chuyện này. Nếu cần dừng lại, bước sang một bên.

Món ăn & thức uống nên thử

Những món đáng để tìm ăn thử — kèm cách đọc tên.

Khắp nước
Sandwich XEN-uých
hai lát bánh mì kẹp thịt nguội, phô mai và rau — bữa trưa phổ biến nhất ở Mỹ
Hamburger HĂM-bơ-gơ
bánh mì tròn kẹp thịt bò xay nướng, kèm rau và nước sốt
Pancakes PEN-kâycs
bánh bột chiên mềm, chồng lên nhau, chan si-rô ngọt. Món sáng
Mac and cheese MEC en CHIZ
nui ống trộn sốt phô mai, món ăn quen thuộc của trẻ con Mỹ
Apple pie E-pơl PAI
bánh nướng nhân táo quế, ăn nóng với kem lạnh
Miền Nam
Fried chicken FRAI CHÍCH-kân
gà tẩm bột chiên giòn, ăn kèm bánh mì bột và rau cải
Texas, Carolina
Barbecue (BBQ) BA-bi-kiu
thịt heo hoặc bò hun khói nhiều giờ, sốt ngọt và chua
Boston, bờ Đông
Clam chowder CLEM CHAO-đơ
súp nghêu nấu kem, đặc và béo, thường đựng trong ổ bánh mì
New York
Bagel BÂY-gơl
bánh mì vòng dai, cắt đôi phết phô mai kem — bữa sáng kiểu New York
California, Texas
Tacos TA-cô
bánh ngô mềm cuốn thịt, hành và rau mùi — gốc Mexico, nay là món Mỹ
Nơi nào có người Việt
Pho (phở)
phở Việt Nam nay có mặt ở hầu hết thành phố lớn của Mỹ. Cứ tìm chữ <i>Pho</i> trên biển hiệu
Tháng 11
Thanksgiving turkey THENKS-ghi-ving TƠ-ki
gà tây nướng cả con, ăn vào ngày Lễ Tạ Ơn tháng 11 — bữa cơm gia đình lớn nhất trong năm
Ghi nhớ lâu

Luyện đủ bốn kỹ năng.

Luyện tiếng Anh qua bốn cách: nghe, đọc, nhớ và tự nói. Mỗi vòng ngắn — nên làm hai lần.